牧戶 mù hù · mục hộ Hán Việt: mục hộ · Pinyin: mù hù Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 戶 (hộ)Pinyinmù hùHán Việtmục hộCấu tạo牧 + 戶 · mục + hộ nghĩa thành phần: mục + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牧区中以畜牧为业的家庭。Tân Hoa Tự Điển 1.牧区中以畜牧为业的家庭。