牧杖 mục trượng Hán Việt: mục trượng Tổng quan gậy phép (của giám mục) Cấu tạo: 牧 (mục) + 杖 (trượng)Hán Việtmục trượngCấu tạo牧 + 杖 · mục + trượng nghĩa thành phần: mục + trượng Nghĩa ViệtCihui gậy phép (của giám mục)jaJMdict crosier|crozier