牧漁 mù yú · mục ngư Hán Việt: mục ngư · Pinyin: mù yú Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 漁 (ngư)Pinyinmù yúHán Việtmục ngưCấu tạo牧 + 漁 · mục + ngư nghĩa thành phần: mục + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻榨取掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻榨取掠夺。