牧牛

mục ngưu

Hán Việt: mục ngưu

Tổng quan

mục ngưu (譬喻)見十牛圖序條。☸

Cấu tạo: (mục) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục ngưu (譬喻)見十牛圖序條。☸

Eng

  • Cihui 牧牛 ùniú v.o. pasture cattle/cows

ja

  • JMdict pasturing cattle