牧監 mù jiān · mục giam Hán Việt: mục giam · Pinyin: mù jiān Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 監 (giam)Pinyinmù jiānHán Việtmục giamCấu tạo牧 + 監 · mục + giam nghĩa thành phần: mục + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 州牧; 隋唐掌牧地的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.州牧。 2.隋唐掌牧地的官署。