牧羣

mù qún mục quần

Hán Việt: mục quần · Pinyin: mù qún

Tổng quan

bầy cừu

Cấu tạo: (mục) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầy cừu

Eng

  • CC-CEDICT herd of sheep
  • Cihui herd of sheep