牧草學 mục thảo học Hán Việt: mục thảo học Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 草 (thảo) + 學 (học)Hán Việtmục thảo họcCấu tạo牧 + 草 + 學 · mục + thảo + học nghĩa thành phần: mục + thảo + học Nghĩa EngCihui agrostology