牧身 mù shēn · mục thân Hán Việt: mục thân · Pinyin: mù shēn Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 身 (thân)Pinyinmù shēnHán Việtmục thânCấu tạo牧 + 身 · mục + thân nghĩa thành phần: mục + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修身。Tân Hoa Tự Điển 1.修身。