牧道 mù dào · mục đạo Hán Việt: mục đạo · Pinyin: mù dào Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 道 (đạo)Pinyinmù dàoHán Việtmục đạoCấu tạo牧 + 道 · mục + đạo nghĩa thành phần: mục + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供牲畜通行的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.供牲畜通行的道路。