牧郎 mục lang Hán Việt: mục lang Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 郎 (lang)Hán Việtmục langCấu tạo牧 + 郎 · mục + lang nghĩa thành phần: mục + lang Nghĩa EngCihui 牧郎 ùláng n. cowboy M:ge/¹míng