牧騎

mù qí mục kị

Hán Việt: mục kị · Pinyin: mù qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指北方少数民族的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指北方少数民族的军队。