物主限定词

wù zhǔ xiàn dìng cívật chủ hạn định từ

Hán Việt: vật chủ hạn định từ · Pinyin: wù zhǔ xiàn dìng cí

Tổng quan

(ngữ pháp) sở hữu

Cấu tạo: 物 (vật) + 主 (chủ) + 限 (hạn) + 定 (định) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở hữu

Eng

  • Cihui possessive (in grammar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物主代词 · 物主身份 · 物主代名词 · 物主形容词