物主形容詞 vật chủ hình dung từ Hán Việt: vật chủ hình dung từ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 主 (chủ) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)Hán Việtvật chủ hình dung từCấu tạo物 + 主 + 形 + 容 + 詞 · vật + chủ + hình + dung + từ nghĩa thành phần: vật + chủ + hình + dung + từ Nghĩa EngCihui 物主形容詞 ùzhǔ xíngróngcí n. <lg.> possessive adjective