物主身份 vật chủ thân phân Hán Việt: vật chủ thân phân Tổng quan quyền sở hữu Cấu tạo: 物 (vật) + 主 (chủ) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việtvật chủ thân phânCấu tạo物 + 主 + 身 + 份 · vật + chủ + thân + phân nghĩa thành phần: vật + chủ + thân + phân Nghĩa ViệtCihui quyền sở hữu