物主身份 vật chủ thân phân Hán Việt: vật chủ thân phân Tổng quan quyền sở hữu Cấu tạo: 物 (vật) + 主 (chủ) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việtvật chủ thân phânTừ loạidanhCấu tạo物 + 主 + 身 + 份 · vật + chủ + thân + phân nghĩa thành phần: vật + chủ + thân + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền sở hữuMainlandKaggle Zh-Vi ownership Từ liên quan Gần nghĩa物主代词 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明 · 物主限定词 · 身份卡 · 身份证 · 身份证号码