物什 wù shén · vật thập Hán Việt: vật thập · Pinyin: wù shén Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 什 (thập)Pinyinwù shénHán Việtvật thậpCấu tạo物 + 什 · vật + thập nghĩa thành phần: vật + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂物。泛指东西。Tân Hoa Tự Điển 1.杂物。泛指东西。