物任

wù rèn vật nhâm

Hán Việt: vật nhâm · Pinyin: wù rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选用,擢用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选用,擢用。