物俗 wù sú · vật tục Hán Việt: vật tục · Pinyin: wù sú Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 俗 (tục)Pinyinwù súHán Việtvật tụcCấu tạo物 + 俗 · vật + tục nghĩa thành phần: vật + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当地的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.当地的习俗。