物候學

wù hòu xué vật hậu học

Hán Việt: vật hậu học · Pinyin: wù hòu xué

Tổng quan

nghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)

Cấu tạo: (vật) + (hậu) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT phenology
  • Cihui phenology