物值 wù zhí · vật trị Hán Việt: vật trị · Pinyin: wù zhí Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 值 (trị)Pinyinwù zhíHán Việtvật trịCấu tạo物 + 值 · vật + trị nghĩa thành phần: vật + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"物直"。