物則 wù zé · vật tắc Hán Việt: vật tắc · Pinyin: wù zé Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 則 (tắc)Pinyinwù zéHán Việtvật tắcCấu tạo物 + 則 · vật + tắc nghĩa thành phần: vật + tắc