物務

wù wù vật vụ

Hán Việt: vật vụ · Pinyin: wù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事务; 宋代职官名。"监当物务"的省称。监州﹑府诸场﹑务﹑库﹑粮﹑料﹑院等事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事务。 2.宋代职官名。"监当物务"的省称。监州﹑府诸场﹑务﹑库﹑粮﹑料﹑院等事务。