物變 wù biàn · vật biến Hán Việt: vật biến · Pinyin: wù biàn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 變 (biến)Pinyinwù biànHán Việtvật biếnCấu tạo物 + 變 · vật + biến nghĩa thành phần: vật + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事物变化。Tân Hoa Tự Điển 1.事物变化。