物命

wù mìng vật mệnh

Hán Việt: vật mệnh · Pinyin: wù mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物类的寿命或生命; 有生命的物类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物类的寿命或生命。 2.有生命的物类。