物器

wù qì vật khí

Hán Việt: vật khí · Pinyin: wù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器物。