物圖 wù tú · vật đồ Hán Việt: vật đồ · Pinyin: wù tú Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 圖 (đồ)Pinyinwù túHán Việtvật đồCấu tạo物 + 圖 · vật + đồ nghĩa thành phần: vật + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说明物产分布情况的图谱或图表。Tân Hoa Tự Điển 1.说明物产分布情况的图谱或图表。