物圖 wù tú · vật đồ Hán Việt: vật đồ · Pinyin: wù tú Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 圖 (đồ)Pinyinwù túHán Việtvật đồCấu tạo物 + 圖 · vật + đồ nghĩa thành phần: vật + đồ