物宗 wù zōng · vật tông Hán Việt: vật tông · Pinyin: wù zōng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 宗 (tông)Pinyinwù zōngHán Việtvật tôngCấu tạo物 + 宗 · vật + tông nghĩa thành phần: vật + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指众人所景仰的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指众人所景仰的人。