物官

wù guān vật quan

Hán Việt: vật quan · Pinyin: wù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量才授官; 谓百官之事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量才授官。 2.谓百官之事业。