物宜

wù yí vật nghi

Hán Việt: vật nghi · Pinyin: wù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物的性质﹑道理﹑规律等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指事物的性质﹑道理﹑规律等。

Eng

  • Cihui 物宜 ùyí f.e. Everything gets its own proper position.