物序

wù xù vật tự

Hán Việt: vật tự · Pinyin: wù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时令变迁; 事物的规律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时令变迁。 2.事物的规律。