物形

wù xíng vật hình

Hán Việt: vật hình · Pinyin: wù xíng

Tổng quan

áng dấp tầm vóc của mọi thứ mọi loài. vật hình vật hình ☆Dáng dấp tầm vóc của mọi thứ mọi loài.

Cấu tạo: (vật) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng dấp tầm vóc của mọi thứ mọi loài. vật hình vật hình ☆Dáng dấp tầm vóc của mọi thứ mọi loài.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物的形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物的形貌。