物忌

wù jì vật kị

Hán Việt: vật kị · Pinyin: wù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人忌惮或忌妒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人忌惮或忌妒。