物愷

wù kǎi vật khải

Hán Việt: vật khải · Pinyin: wù kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿各物安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愿各物安乐。