物惑 wù huò · vật hoặc Hán Việt: vật hoặc · Pinyin: wù huò Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 惑 (hoặc)Pinyinwù huòHán Việtvật hoặcCấu tạo物 + 惑 · vật + hoặc nghĩa thành phần: vật + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外物的诱惑。Tân Hoa Tự Điển 1.外物的诱惑。