物意

wù yì vật ý

Hán Việt: vật ý · Pinyin: wù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人的心意; 景物的情态; 造物的意向; 礼物与情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人的心意。 2.景物的情态。 3.造物的意向。 4.礼物与情意。