物愷 wù kǎi · vật khải Hán Việt: vật khải · Pinyin: wù kǎi Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 愷 (khải)Pinyinwù kǎiHán Việtvật khảiCấu tạo物 + 愷 · vật + khải nghĩa thành phần: vật + khải