物慾
vật dục
Hán Việt: vật dục · Pinyin: wù yù
Tổng quan
ham muốn vật chất | khao khát vật chất
Nghĩa
Việt
- Cihui òng ham muốn về mọi thứ có ở đời. vật dục vật dục ☆Lòng ham muốn về mọi thứ có ở đời. ham muốn hưởng thụ vật chất; thèm thuồng vật chất。 想得到物質享受的慾望。
- Cihui ham muốn vật chất | khao khát vật chất
Eng
- Cihui material desire; craving for material things