物我 wù wǒ · vật ngã Hán Việt: vật ngã · Pinyin: wù wǒ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 我 (ngã)Pinyinwù wǒHán Việtvật ngãCấu tạo物 + 我 · vật + ngã nghĩa thành phần: vật + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此,外物与己身。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此,外物与己身。