物探

wù tàn vật tham

Hán Việt: vật tham · Pinyin: wù tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理勘探,用物理学的原理和方法研究地质构造,测定矿体的分布情况。包括电法勘探、磁法勘探、重力勘探、地震勘探等。

Eng

  • Cihui 物探 ùtàn n. geophysical prospecting