物曲 wù qū · vật khúc Hán Việt: vật khúc · Pinyin: wù qū Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 曲 (khúc)Pinyinwù qūHán Việtvật khúcCấu tạo物 + 曲 · vật + khúc nghĩa thành phần: vật + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物的性能。Tân Hoa Tự Điển 1.物的性能。