物望
vật vọng
Hán Việt: vật vọng · Pinyin: wù wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人望;众望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人望;众望。
Eng
- Cihui 物望 ùwàng n. <wr.> 1. popular confidence/trust 2. object of popular admiration