物格 wù gé · vật cách Hán Việt: vật cách · Pinyin: wù gé Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 格 (cách)Pinyinwù géHán Việtvật cáchCấu tạo物 + 格 · vật + cách nghĩa thành phần: vật + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓事理得到穷究。Tân Hoa Tự Điển 1.谓事理得到穷究。