物氣

wù qì vật khí

Hán Việt: vật khí · Pinyin: wù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指所谓物质性的妖气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指所谓物质性的妖气。