物氣 wù qì · vật khí Hán Việt: vật khí · Pinyin: wù qì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 氣 (khí)Pinyinwù qìHán Việtvật khíCấu tạo物 + 氣 · vật + khí nghĩa thành phần: vật + khí