物匯 wù huì · vật hối Hán Việt: vật hối · Pinyin: wù huì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 匯 (hối)Pinyinwù huìHán Việtvật hốiCấu tạo物 + 匯 · vật + hối nghĩa thành phần: vật + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物类。汇,种类。Tân Hoa Tự Điển 1.物类。汇,种类。