物靈

wù líng vật linh

Hán Việt: vật linh · Pinyin: wù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万物之灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.万物之灵。