物產

wù chǎn vật sản

Hán Việt: vật sản · Pinyin: wù chǎn

Tổng quan

sản phẩm | nông sản | tài nguyên thiên nhiên

Cấu tạo: (vật) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm | nông sản | tài nguyên thiên nhiên
  • Cihui vật sản vật sản ☆Chỉ chung các món đồ làm ra được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出產的物品。《文選.左思.吳都賦》:「徒以江湖嶮陂,物產殷充。」《聊齋志異.卷二.阿寶》:「自是家得奩妝,小阜,頗增物產。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天然出产和人工制造的物品; 指资产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天然出产和人工制造的物品。 2.指资产。

Eng

  • CC-CEDICT products|produce|natural resources
  • Cihui products; produce; natural resources