物用
vật dụng
Hán Việt: vật dụng · Pinyin: wù yòng
Tổng quan
ồ dùng. vật dụng vật dụng ☆Đồ dùng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ dùng. vật dụng vật dụng ☆Đồ dùng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百物器用; 指生活资料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.百物器用。 2.指生活资料。