物界

vật giới

Hán Việt: vật giới

Tổng quan

ái cõi của muôn thứ muôn loài, tức thế giới vật chất hữu hình. vật giới vật giới ☆Cái cõi của muôn thứ muôn loài, tức thế giới vật chất hữu hình.

Cấu tạo: (vật) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái cõi của muôn thứ muôn loài, tức thế giới vật chất hữu hình. vật giới vật giới ☆Cái cõi của muôn thứ muôn loài, tức thế giới vật chất hữu hình.

Eng

  • Cihui 物界 ùjiè n. the material world