物祖 wù zǔ · vật tổ Hán Việt: vật tổ · Pinyin: wù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 祖 (tổ)Pinyinwù zǔHán Việtvật tổCấu tạo物 + 祖 · vật + tổ nghĩa thành phần: vật + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万物之祖。Tân Hoa Tự Điển 1.万物之祖。